judgement debtor

/'dʤʌdʤmənt'detə/ Cách viết khác : (judgement_debtor) /'dʤʌdʤmənt'detə/
Học thuật
Thân thiện
judgement debtor

The judgement debtor must pay the court-ordered amount.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Pháp ):
    • Người bị toà xét phải trả nợ: Một bên (cá nhân hoặc tổ chức) trong một vụ kiện dân sự đã bị tòa án ra phán quyết chính thức (bản án) buộc phải trả một khoản tiền hoặc thực hiện một nghĩa vụ tài chính cho bên nguyên đơn (người thắng kiện).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The court ordered the judgement debtor to pay the full amount plus interest. (Tòa án ra lệnh cho người bị toà xét phải trả nợ thanh toán toàn bộ số tiền cộng với lãi suất.)
    • If the judgement debtor refuses to pay, the creditor can seek enforcement through asset seizure. (Nếu người bị toà xét phải trả nợ từ chối thanh toán, chủ nợ có thể yêu cầu thi hành án thông qua việc tịch thu tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce a judgement against a judgement debtor": thi hành bản án đối với người bị toà xét phải trả nợ.

    • The lawyer explained the process to enforce a judgement against a judgement debtor. (Luật sư giải thích quy trình thi hành bản án đối với một người bị toà xét phải trả nợ.)
  • "assets of the judgement debtor": tài sản của người bị toà xét phải trả nợ.

    • The bailiff was authorized to locate and secure the assets of the judgement debtor. (Chấp hành viên được ủy quyền để xác định vị trí phong tỏa tài sản của người bị toà xét phải trả nợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Judgement creditor (n): Người được toà xét cho hưởng nợ, chủ nợ thắng kiện (bên đối lập với "judgement debtor").

    • The judgement creditor filed a request for wage garnishment. (Người được toà xét cho hưởng nợ đã nộp đơn yêu cầu khấu trừ lương.)
  • Debtor (n): Con nợ, người mắc nợ (nghĩa rộng, không nhất thiết phải thông qua phán quyết của tòa án).

    • The company is a debtor to several banks. (Công ty con nợ của một số ngân hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Judgment debtor (n): Cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, bỏ chữ 'e' trong 'judgement').
  • Losing party (n): Bên thua kiện (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ liên quan đến nghĩa vụ tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ ghép "judgement debtor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "judgement debtor")

judgement debtor

The judgement debtor must pay the court-ordered amount.

danh từ
  1. người bị toà xét phải trả nợ